Username Password  
Trao đổi trực tuyến: Ms Nguyệt        Ms Thảo         My status
GIỚI THIỆU DỊCH VỤ:

  • ALOVN mong muốn đem đến cho người tiêu dùng Việt Nam khắp nơi trên thế giới nhiều lựa chọn để gọi về Việt Nam và các nước trên thế giới.
  • Với dịch vụ PC to Phone thì dù bạn đang ở đâu và nước nào trên thế giới kể cả ở VN với một chiếc máy tính và internet thì bạn điều có thể dễ dàng thực hiện cuộc gọi về Việt Nam và gọi tất cả các nước trên thế giới.
ĐẶC ĐIỂM CỦA DỊCH VỤ PC TO PHONE:
  • Quí vị sẽ được miễn phí gọi từ máy tính đến máy tính giữa những người đăng ký sử dụng dịch vụ PC TO PHONE của ALOVN dù bạn đang ở bất cứ đâu chỉ cần có máy tính và internet.
  • Tài khoản của quí vị sẽ không bao giờ hết hạn.
  • Quý vị sẽ được hưởng một mức giá duy nhất khi gọi về Việt Nam dù quí vị đang ở bất cứ nước nào với mức giá như sau:
    Sài Gòn/Hà Nội=3.2 cents/phút; Các Tỉnh=5.5 cents/phút; Di Động=5.5 cents/phút.
  • Quí vị sẽ được tặng phút khi giới thiệu bạn bè, người thân cùng tham gia.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG:
  • Với dịch vụ Pc to Phone cua ALOVN thật đơn giản.
  • Quí vị chỉ cần tải phần mềm về và cài đặt lên máy tính  tại đây.
  • Quí vị tải tài liệu hướng dẫn chi tiết phần mềm và cách gọi  tại đây.
  • Đăng ký thông tin ở mục dưới để nhận account và nạp tiền vào tài khoản để gọi về VN và tất cả các nước trên thế giới. 
ĐĂNG KÝ THÔNG TIN ĐỂ SỬ DỤNG DỊCH VỤ:
Họ    (*)  Tên   (*)
Địa chỉ    (*)  Điện thoại  (*) 
Thành phố   Email  (*) 
Lưu ý: ngay sau khi đăng ký thông tin và nhận account thì quí vị đã có thể thực hiện cuộc gọi từ máy tính đến máy tính với người thân của bạn đang sử dụng dịch vụ này của ALOVN


 
GIÁ CƯỚC GỌI VIỆT NAM
SG/HN: 3.2 cents/minute
     Tỉnh: 5.5 cents/minute
Di Động: 5.5 cents/minute
GIÁ CÁC NƯỚC
 COUNTRYCODERATE(cents/minute)
1 Afghanistan930.3806
2 Albania3550.3001
3 Algeria - Mobile2130.2354
4 Algeria - Other2130.1663
5 Andorra - Other3760.0438
6 Angola2440.2905
7 Argentina - Buenos Aires540.0300
8 Argentina - Mobile540.0901
9 Argentina - Other540.0400
10 Armenia - Other3740.2555
11 Armenia - Yerevan3740.0805
12 Aruba2970.2844
13 Ascension Island2470.6878
14 Australia - Melbourne610.0300
15 Australia - Mobile610.1690
16 Australia - Mobile (61-4)610.1610
17 Australia - Mobile Satellite610.1838
18 Australia - Other610.0400
19 Australia - Sydney610.0350
20 Australia Territories6720.8015
21 Australia Territories (Christmas Island)6180.0400
22 Australia Territories (Norfolk Island)67230.8365
23 Austria - Mobile430.2993
24 Austria - Mobile Telering430.2450
25 Austria - Other430.0400
26 Austria - Salzburg430.0400
27 Austria - Vienna430.0400
28 Azerbaijan9940.2205
29 Bahrain - Mobile9730.1365
30 Bahrain - Other9730.1138
31 Bangladesh - Chittagong8800.1138
32 Bangladesh - Dhaka8800.1050
33 Bangladesh - Mobile8800.1225
34 Bangladesh - Other8800.1225
35 Belarus3750.3147
36 Belgium - Mobile320.3325
37 Belgium - Other320.0400
38 Belize5010.3325
39 Benin2290.1715
40 Bhutan9750.2345
41 Bolivia - La Paz5910.0805
42 Bolivia - Other5910.1628
43 Bosnia Herzegovina - Mobile3870.3448
44 Bosnia Herzegovina - Other3870.2118
45 Botswana2670.2846
46 Brazil550.1768
47 Brazil - Belo Horizante550.0400
48 Brazil - Rio de Janeiro550.0400
49 Brazil - Sao Paulo550.0400
50 Brunei6730.0716
51 Bulgaria3590.3500
52 Bulgaria - Sofia3590.0500
53 Burkina Faso2260.3014
54 Burundi - Mobile2570.1453
55 Burundi - Mobile Africel2570.1453
56 Burundi - Mobile Econet2570.1453
57 Burundi - Other2570.1435
58 Burundi - Other Telecel2570.1435
59 Cambodia - Other8550.0980
60 Cameroon2370.3028
61 Canada(867)10.3000
62 Cape Verde2380.4113
63 Central African Republic2360.3080
64 Chad2350.2118
65 Chile - Mobile560.2240
66 Chile - Other560.0400
67 Chile - Santiago560.0400
68 China - Other860.0300
69 China - Shanghai860.0300
70 China - Shenzhen860.0300
71 Colombia570.1540
72 Colombia - Mobile570.1490
73 Congo - Mobile2420.1869
74 Congo - Other2420.1869
75 Cook Islands6820.8803
76 Costa Rica - Other5060.0796
77 Croatia3850.2940
78 Cuba - Guantanamo530.9275
79 Cuba - Other530.9678
80 Cyprus - Other3570.0500
81 Czech Republic4200.2415
82 Czech Republic - Prague4200.0400
83 Dem. Rep. of Congo - Mobile Others2430.3990
84 Dem. Rep. of Congo - Other2430.4162
85 Denmark450.2828
86 Diego Garcia2461.0304
87 Djibouti2530.5093
88 East Timor6700.6703
89 Ecuador - Guayaguil5930.1575
90 Ecuador - Mobile5930.2975
91 Ecuador - Other5930.1733
92 Ecuador - Quito5930.1680
93 Egypt200.2336
94 Equatorial Guinea2400.3325
95 Estonia - Mobile3720.3553
96 Estonia - Other3720.0500
97 Ethiopia2510.3939
98 Falkland Islands5000.7574
99 Faroe Islands2980.2415
100 Fiji6790.3413
Xem giá của tất cả các nước
 
 

Copyright 2009, ALOVN.US
Tel: (408) 572-8348; 408-513-3949; Tollfree: 1888 369 6001
Email: alovn@alovn.us

Công ty chấp nhận thanh toán các loại thẻ sau